retirement

/ɹiˈtaɪɝmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ hưu, hưu trí
🎯
Đừng chỉ tra "retirement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the period during someone's life when they stop working often due to reaching a certain age
✏️
Câu ví dụ
Retirement allowed him to spend more time with his grandchildren .
Nghỉ hưu đã cho phép ông dành nhiều thời gian hơn với các cháu của mình.
✅
Luyện tập

"retirement" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong People and Stages of Life