Nghĩa tiếng Việt
nghỉ hưu, hưu trí
Đừng chỉ tra "retirement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the period during someone's life when they stop working often due to reaching a certain age
Câu ví dụ
Retirement allowed him to spend more time with his grandchildren .
Nghỉ hưu đã cho phép ông dành nhiều thời gian hơn với các cháu của mình.
Luyện tập
"retirement" nghĩa là gì?