crisis

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khủng hoảng, tình trạng khẩn cấp
🎯
Đừng chỉ tra "crisis" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period of serious difficulty or danger that requires immediate action
✏️
Câu ví dụ
Mental health services play a crucial role in providing support to individuals experiencing crisis, offering counseling , therapy , and intervention when needed .
Các dịch vụ sức khỏe tâm thần đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các cá nhân đang trải qua khủng hoảng, cung cấp tư vấn, trị liệu và can thiệp khi cần thiết.
✅
Luyện tập

"crisis" nghĩa là gì?