to delete

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xóa, gỡ bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to delete" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove a piece of data from a computer or smartphone
✏️
Câu ví dụ
He had to delete the unnecessary apps to make room for the update .
Anh ấy phải xóa các ứng dụng không cần thiết để có chỗ cho bản cập nhật.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to delete" nghĩa là gì?