to delete
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
xóa, gỡ bỏ
Đừng chỉ tra "to delete" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove a piece of data from a computer or smartphone
Câu ví dụ
He had to delete the unnecessary apps to make room for the update .
Anh ấy phải xóa các ứng dụng không cần thiết để có chỗ cho bản cập nhật.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to delete" nghĩa là gì?