immigration

/ˌɪməˈɡɹeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhập cư
🎯
Đừng chỉ tra "immigration" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the fact or process of coming to another country to permanently live there
✏️
Câu ví dụ
After decades of immigration, the neighborhood has become a vibrant , multicultural community .
Sau nhiều thập kỷ nhập cư, khu phố đã trở thành một cộng đồng đa văn hóa sôi động.
✅
Luyện tập

"immigration" nghĩa là gì?