Nghĩa tiếng Việt
nhập cư
Đừng chỉ tra "immigration" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the fact or process of coming to another country to permanently live there
Câu ví dụ
After decades of immigration, the neighborhood has become a vibrant , multicultural community .
Sau nhiều thập kỷ nhập cư, khu phố đã trở thành một cộng đồng đa văn hóa sôi động.
Luyện tập
"immigration" nghĩa là gì?