Nghĩa tiếng Việt
thịt xông khói, bacon
Đừng chỉ tra "bacon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
thin slices of salted or smoked pork, often fried and eaten in meals
Câu ví dụ
The café serves bacon as a topping for their gourmet burgers .
Quán cà phê phục vụ bacon làm topping cho bánh burger cao cấp của họ.
Luyện tập
"bacon" nghĩa là gì?