bacon

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thịt xông khói, bacon
🎯
Đừng chỉ tra "bacon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
thin slices of salted or smoked pork, often fried and eaten in meals
✏️
Câu ví dụ
The café serves bacon as a topping for their gourmet burgers .
Quán cà phê phục vụ bacon làm topping cho bánh burger cao cấp của họ.
✅
Luyện tập

"bacon" nghĩa là gì?