nimble

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, nhẹ nhàng
🎯
Đừng chỉ tra "nimble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
quick and light in movement or action
✏️
Câu ví dụ
The nimble cat leaped gracefully over obstacles in its path .
Con mèo nhanh nhẹn đã nhảy một cách duyên dáng qua các chướng ngại vật trên đường đi của nó.
✅
Luyện tập

"nimble" nghĩa là gì?