nimble
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, nhẹ nhàng
Definition (English)
quick and light in movement or action
Câu ví dụ
The nimble cat leaped gracefully over obstacles in its path .
Con mèo nhanh nhẹn đã nhảy một cách duyên dáng qua các chướng ngại vật trên đường đi của nó.
Luyện tập
"nimble" nghĩa là gì?