to aggravate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm
Đừng chỉ tra "to aggravate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a problem, situation, or condition worse or more serious
Câu ví dụ
It aggravated the injury when proper care was not taken .
Nó làm trầm trọng thêm chấn thương khi không được chăm sóc đúng cách.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to worsen xấu đi, tồi tệ hơn
Luyện tập
"to aggravate" nghĩa là gì?