to aggravate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm
🎯
Đừng chỉ tra "to aggravate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a problem, situation, or condition worse or more serious
✏️
Câu ví dụ
It aggravated the injury when proper care was not taken .
Nó làm trầm trọng thêm chấn thương khi không được chăm sóc đúng cách.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to aggravate" nghĩa là gì?