alcove

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hốc tường, góc nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "alcove" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a recessed part of a wall that is built further back from the rest of it
✏️
Câu ví dụ
The art gallery had a special alcove dedicated to showcasing sculptures , illuminated by soft overhead lighting .
Phòng trưng bày nghệ thuật có một hốc tường đặc biệt dành để trưng bày các tác phẩm điêu khắc, được chiếu sáng bởi ánh sáng mềm từ trên cao.
✅
Luyện tập

"alcove" nghĩa là gì?