Nghĩa tiếng Việt
hốc tường, góc nhỏ
Đừng chỉ tra "alcove" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a recessed part of a wall that is built further back from the rest of it
Câu ví dụ
The art gallery had a special alcove dedicated to showcasing sculptures , illuminated by soft overhead lighting .
Phòng trưng bày nghệ thuật có một hốc tường đặc biệt dành để trưng bày các tác phẩm điêu khắc, được chiếu sáng bởi ánh sáng mềm từ trên cao.
Luyện tập
"alcove" nghĩa là gì?