Nghĩa tiếng Việt
sưu tầm
Đừng chỉ tra "collecting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of looking for and gathering things of a specific type as a hobby
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
collection bộ sưu tập
Luyện tập
"collecting" nghĩa là gì?