collecting

/kəˈɫɛktɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sưu tầm
🎯
Đừng chỉ tra "collecting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the action of looking for and gathering things of a specific type as a hobby
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"collecting" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này