Nghĩa tiếng Việt
đều đặn, theo định kỳ
Đừng chỉ tra "regularly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at predictable, equal time periods
Câu ví dụ
The bus runs regularly, arriving every 15 minutes .
Xe buýt chạy đều đặn, đến mỗi 15 phút.
Luyện tập
"regularly" nghĩa là gì?