regularly

/ˈɹɛɡjəɫɝɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đều đặn, theo định kỳ
🎯
Đừng chỉ tra "regularly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at predictable, equal time periods
✏️
Câu ví dụ
The bus runs regularly, arriving every 15 minutes .
Xe buýt chạy đều đặn, đến mỗi 15 phút.
✅
Luyện tập

"regularly" nghĩa là gì?