Nghĩa tiếng Việt
giả, làm nhái
Đừng chỉ tra "fake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
designed to resemble the real thing but lacking authenticity
Câu ví dụ
The company produced fake diamonds that were nearly indistinguishable from real ones .
Công ty sản xuất kim cương giả gần như không thể phân biệt được với kim cương thật.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"fake" nghĩa là gì?