fake

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả, làm nhái
🎯
Đừng chỉ tra "fake" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
designed to resemble the real thing but lacking authenticity
✏️
Câu ví dụ
The company produced fake diamonds that were nearly indistinguishable from real ones .
Công ty sản xuất kim cương giả gần như không thể phân biệt được với kim cương thật.
✅
Luyện tập

"fake" nghĩa là gì?