shellfish

/ˈʃɛɫˌfɪʃ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
động vật có vỏ, hải sản có vỏ
🎯
Đừng chỉ tra "shellfish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of sea creature with a shell, such as clams, oysters, mussels, shrimp, lobster, etc.
✏️
Câu ví dụ
The beachcomber collected shells and other marine artifacts , including empty shells from shellfish.
Người nhặt đồ trên bãi biển đã thu thập vỏ sò và các hiện vật biển khác, bao gồm cả vỏ trống từ động vật có vỏ.
✅
Luyện tập

"shellfish" nghĩa là gì?