interest

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự quan tâm
🎯
Đừng chỉ tra "interest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the desire to find out or learn more about a person or thing
✏️
Câu ví dụ
The documentary sparked a new interest in marine biology in many viewers .
Bộ phim tài liệu đã khơi dậy một hứng thú mới về sinh học biển ở nhiều khán giả.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"interest" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Feelings and Emotions