Nghĩa tiếng Việt
sự quan tâm
Đừng chỉ tra "interest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the desire to find out or learn more about a person or thing
Câu ví dụ
The documentary sparked a new interest in marine biology in many viewers .
Bộ phim tài liệu đã khơi dậy một hứng thú mới về sinh học biển ở nhiều khán giả.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"interest" nghĩa là gì?