Nghĩa tiếng Việt
khác, khác biệt
Đừng chỉ tra "other" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
being the one that is different, extra, or not included
Câu ví dụ
We'll visit the other city on our trip next week.
Chúng tôi sẽ đến thăm thành phố khác trong chuyến đi của chúng tôi vào tuần tới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
same giống nhau, tương tự
Luyện tập
"other" nghĩa là gì?