to hide
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
giấu, che giấu
Đừng chỉ tra "to hide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to keep something in a secret place, preventing it from being seen
Câu ví dụ
She tried to hide her surprise when she received the unexpected gift .
Cô ấy cố gắng giấu đi sự ngạc nhiên khi nhận được món quà bất ngờ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to conceal che giấu, giấu
Trái nghĩa
to show cho xem, trưng bày
Luyện tập
"to hide" nghĩa là gì?