good-looking

/ˈɡʊdˌɫʊkɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẹp trai, ưa nhìn
🎯
Đừng chỉ tra "good-looking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
possessing an attractive and pleasing appearance
✏️
Câu ví dụ
The new actor in the movie is very good-looking, and many people admire his appearance .
Diễn viên mới trong phim rất đẹp trai, và nhiều người ngưỡng mộ ngoại hình của anh ấy.
✅
Luyện tập

"good-looking" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Appearance