Nghĩa tiếng Việt
đẹp trai, ưa nhìn
Đừng chỉ tra "good-looking" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing an attractive and pleasing appearance
Câu ví dụ
The new actor in the movie is very good-looking, and many people admire his appearance .
Diễn viên mới trong phim rất đẹp trai, và nhiều người ngưỡng mộ ngoại hình của anh ấy.
Luyện tập
"good-looking" nghĩa là gì?