to snow
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tuyết rơi
Đừng chỉ tra "to snow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of water) to fall from the sky in the shape of small and soft ice crystals
Câu ví dụ
The weather report said it might snow tonight .
Bản tin thời tiết nói rằng tối nay có thể có tuyết rơi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to bamboozle lừa gạt, đánh lừa
Luyện tập
"to snow" nghĩa là gì?