curly

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xoăn, quăn
🎯
Đừng chỉ tra "curly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of hair) having a spiral-like pattern
✏️
Câu ví dụ
The baby 's curly hair was adorable and attracted lots of attention .
Mái tóc xoăn của em bé rất đáng yêu và thu hút rất nhiều sự chú ý.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"curly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Shapes