Nghĩa tiếng Việt
xoăn, quăn
Đừng chỉ tra "curly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of hair) having a spiral-like pattern
Câu ví dụ
The baby 's curly hair was adorable and attracted lots of attention .
Mái tóc xoăn của em bé rất đáng yêu và thu hút rất nhiều sự chú ý.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
straight thẳng, ngay ngắn
Luyện tập
"curly" nghĩa là gì?