fashion designer

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà thiết kế thời trang, nhà tạo mẫu
🎯
Đừng chỉ tra "fashion designer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who designs stylish clothes
✏️
Câu ví dụ
The fashion designer takes inspiration from nature for his designs .
Nhà thiết kế thời trang lấy cảm hứng từ thiên nhiên cho các thiết kế của mình.
✅
Luyện tập

"fashion designer" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Employment and Occupations