fashion designer
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nhà thiết kế thời trang, nhà tạo mẫu
Đừng chỉ tra "fashion designer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who designs stylish clothes
Câu ví dụ
The fashion designer takes inspiration from nature for his designs .
Nhà thiết kế thời trang lấy cảm hứng từ thiên nhiên cho các thiết kế của mình.
Luyện tập
"fashion designer" nghĩa là gì?