Nghĩa tiếng Việt
hói, trọc
Đừng chỉ tra "bald" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having little or no hair on the head
Câu ví dụ
The older gentleman had a neat and tidy bald head , which suited him well .
Người đàn ông lớn tuổi có một cái đầu hói gọn gàng và ngăn nắp, rất hợp với ông.
Luyện tập
"bald" nghĩa là gì?