countryside

/ˈkəntɹiˌsaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nông thôn, vùng quê
🎯
Đừng chỉ tra "countryside" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the area with farms, fields, and trees, that is outside cities and towns
✏️
Câu ví dụ
He grew up in the countryside, surrounded by vast fields and meadows .
Anh lớn lên ở nông thôn, được bao quanh bởi những cánh đồng và đồng cỏ rộng lớn.
✅
Luyện tập

"countryside" nghĩa là gì?