Nghĩa tiếng Việt
gợn sóng, xoăn nhẹ
Đừng chỉ tra "wavy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of hair) having a slight curl or wave to it, creating a soft and gentle appearance
Câu ví dụ
The model 's wavy hair framed her face in a soft and flattering way .
Mái tóc gợn sóng của người mẫu đã tạo khung cho khuôn mặt một cách mềm mại và tôn lên vẻ đẹp.
Luyện tập
"wavy" nghĩa là gì?