understanding

/ˌəndɝˈstændɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông cảm, khoan dung
🎯
Đừng chỉ tra "understanding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not judging someone and forgiving toward them when they do something wrong or make a mistake
✏️
Câu ví dụ
Thanks to his understanding demeanor, he's seen as a rock for those around him during tough times.
Nhờ thái độ thấu hiểu của mình, anh ấy được coi là chỗ dựa vững chắc cho những người xung quanh trong thời điểm khó khăn.
✅
Luyện tập

"understanding" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Human Characteristics