Nghĩa tiếng Việt
thông thường, thường là
Đừng chỉ tra "commonly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in most cases; as a standard or norm
Câu ví dụ
Such symptoms are commonly associated with allergies .
Những triệu chứng như vậy thường liên quan đến dị ứng.
Luyện tập
"commonly" nghĩa là gì?