commonly

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông thường, thường là
🎯
Đừng chỉ tra "commonly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in most cases; as a standard or norm
✏️
Câu ví dụ
Such symptoms are commonly associated with allergies .
Những triệu chứng như vậy thường liên quan đến dị ứng.
✅
Luyện tập

"commonly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Frequency