pomegranate

/ˌpɑməˈɡɹænət/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lựu, quả lựu
🎯
Đừng chỉ tra "pomegranate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a round fruit with a thick red skin, containing many red edible seeds that are of sour or sweet taste
✏️
Câu ví dụ
He bought a few pomegranates to make fresh juice at home .
Anh ấy đã mua một vài quả lựu để làm nước ép tươi tại nhà.
✅
Luyện tập

"pomegranate" nghĩa là gì?