Nghĩa tiếng Việt
băng rôn, biểu ngữ
Đừng chỉ tra "banner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long piece of cloth with a design or message, which is hung in public places, typically used to represent something at events
Câu ví dụ
The stadium was adorned with banners of the competing teams for the championship game .
Sân vận động được trang trí bằng biểu ngữ của các đội thi đấu cho trận đấu vô địch.
Luyện tập
"banner" nghĩa là gì?