literary

/ˈɫɪtɝˌɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
văn học, liên quan đến văn học
🎯
Đừng chỉ tra "literary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to literature, especially in terms of its style, structure, or content
✏️
Câu ví dụ
His writing style was highly literary, with rich descriptions and complex characters .
Phong cách viết của anh ấy rất văn học, với những mô tả phong phú và nhân vật phức tạp.
✅
Luyện tập

"literary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Art and Literature