Nghĩa tiếng Việt
đêm trước, ngày trước
Đừng chỉ tra "eve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the evening or day before an event, particularly a religious one
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
evening buổi tối, chiều tối
Luyện tập
"eve" nghĩa là gì?