present

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có mặt, hiện diện
🎯
Đừng chỉ tra "present" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of people) being somewhere particular
✏️
Câu ví dụ
The manager is not present at the moment ; she is in a meeting .
Người quản lý hiện không có mặt; cô ấy đang trong cuộc họp.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"present" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Time