Nghĩa tiếng Việt
có mặt, hiện diện
Đừng chỉ tra "present" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of people) being somewhere particular
Câu ví dụ
The manager is not present at the moment ; she is in a meeting .
Người quản lý hiện không có mặt; cô ấy đang trong cuộc họp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"present" nghĩa là gì?