explosion

/ɪksˈpɫoʊʒən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vụ nổ, sự bùng nổ
🎯
Đừng chỉ tra "explosion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sudden, forceful release of energy due to a chemical or nuclear reaction, causing rapid expansion of gases, loud noise, and often destruction
✏️
Câu ví dụ
The explosion was so powerful that it could be heard from miles away .
Vụ nổ mạnh đến mức có thể nghe thấy từ cách xa hàng dặm.
✅
Luyện tập

"explosion" nghĩa là gì?