Nghĩa tiếng Việt
quân chủ, vua
Đừng chỉ tra "monarch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who has the power to rule over a kingdom or empire, especially someone who inherits this power
Câu ví dụ
He collected coins and stamps featuring images of various historical monarchs.
Anh ấy sưu tầm tiền xu và tem có hình ảnh của các quân chủ lịch sử khác nhau.
Luyện tập
"monarch" nghĩa là gì?