reptile

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bò sát, động vật máu lạnh
🎯
Đừng chỉ tra "reptile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a class of animals to which crocodiles, lizards, etc. belong, characterized by having cold blood and scaly skin
✏️
Câu ví dụ
Reptiles are cold-blooded and rely on external heat sources to regulate their body temperature .
Bò sát là loài máu lạnh và dựa vào nguồn nhiệt bên ngoài để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
✅
Luyện tập

"reptile" nghĩa là gì?