to start up
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
khởi động, bật lên
Đừng chỉ tra "to start up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to start an electronic device or machine
Câu ví dụ
The IT specialist started up the server to troubleshoot the issue .
Chuyên gia CNTT đã khởi động máy chủ để khắc phục sự cố.
Luyện tập
"to start up" nghĩa là gì?