Nghĩa tiếng Việt
lợi nhuận, lãi
Đừng chỉ tra "profit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sum of money that is gained after all expenses and taxes are paid
Câu ví dụ
Without careful budgeting , it 's difficult to achieve consistent profit.
Không có ngân sách cẩn thận, rất khó để đạt được lợi nhuận ổn định.
Luyện tập
"profit" nghĩa là gì?