Nghĩa tiếng Việt
phấn hồng, kem hồng
Đừng chỉ tra "blush" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the powder or cream that is put on the cheeks to make them look attractive by giving them color
Câu ví dụ
The makeup artist used blush to enhance her natural features .
Nghệ sĩ trang điểm đã sử dụng phấn má hồng để tôn lên những nét đẹp tự nhiên của cô ấy.
Luyện tập
"blush" nghĩa là gì?