blush

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phấn hồng, kem hồng
💡
Definition (English)
the powder or cream that is put on the cheeks to make them look attractive by giving them color
✏️
Câu ví dụ
The makeup artist used blush to enhance her natural features .
Nghệ sĩ trang điểm đã sử dụng phấn má hồng để tôn lên những nét đẹp tự nhiên của cô ấy.
Luyện tập

"blush" nghĩa là gì?