unicorn

/ˈjunɪˌkɔɹn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ lân, ngựa một sừng
🎯
Đừng chỉ tra "unicorn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fictional horse with a straight horn on its forehead
✏️
Câu ví dụ
In the fantasy novel , the hero embarked on a quest to capture a rare and elusive unicorn to save the kingdom from a curse .
Trong tiểu thuyết giả tưởng, anh hùng bắt đầu cuộc hành trình để bắt một kỳ lân hiếm và khó nắm bắt để cứu vương quốc khỏi lời nguyền.
✅
Luyện tập

"unicorn" nghĩa là gì?