Nghĩa tiếng Việt
kỳ lân, ngựa một sừng
Đừng chỉ tra "unicorn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fictional horse with a straight horn on its forehead
Câu ví dụ
In the fantasy novel , the hero embarked on a quest to capture a rare and elusive unicorn to save the kingdom from a curse .
Trong tiểu thuyết giả tưởng, anh hùng bắt đầu cuộc hành trình để bắt một kỳ lân hiếm và khó nắm bắt để cứu vương quốc khỏi lời nguyền.
Luyện tập
"unicorn" nghĩa là gì?