sorcerer

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phù thủy, pháp sư
🎯
Đừng chỉ tra "sorcerer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fictional man who has magic powers
✏️
Câu ví dụ
The young hero sought the help of a wise sorcerer to break the curse .
Người anh hùng trẻ tuổi tìm kiếm sự giúp đỡ của một pháp sư khôn ngoan để phá vỡ lời nguyền.
✅
Luyện tập

"sorcerer" nghĩa là gì?