nobility

/noʊˈbɪɫəti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quý tộc, tầng lớp quý tộc
🎯
Đừng chỉ tra "nobility" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the class of people with the highest social or political ranks and titles
✏️
Câu ví dụ
The opulent ball was attended by the nobility, showcasing their wealth and status .
Buổi dạ hội xa hoa được tham dự bởi quý tộc, thể hiện sự giàu có và địa vị của họ.
✅
Luyện tập

"nobility" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Monarchy