Nghĩa tiếng Việt
quý tộc, tầng lớp quý tộc
Đừng chỉ tra "nobility" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the class of people with the highest social or political ranks and titles
Câu ví dụ
The opulent ball was attended by the nobility, showcasing their wealth and status .
Buổi dạ hội xa hoa được tham dự bởi quý tộc, thể hiện sự giàu có và địa vị của họ.
Luyện tập
"nobility" nghĩa là gì?