empire

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đế chế, đế chế
🎯
Đừng chỉ tra "empire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a territory governed by an emperor or empress, under imperial authority
✏️
Câu ví dụ
Trade routes connected all parts of the empire.
Các tuyến đường thương mại kết nối tất cả các phần của đế chế.
✅
Luyện tập

"empire" nghĩa là gì?