Nghĩa tiếng Việt
đế chế, đế chế
Đừng chỉ tra "empire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a territory governed by an emperor or empress, under imperial authority
Câu ví dụ
Trade routes connected all parts of the empire.
Các tuyến đường thương mại kết nối tất cả các phần của đế chế.
Luyện tập
"empire" nghĩa là gì?