to struggle
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đấu tranh, cố gắng
Đừng chỉ tra "to struggle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put a great deal of effort to overcome difficulties or achieve a goal
Câu ví dụ
Right now , the climbers are struggling to reach the summit .
Ngay bây giờ, những người leo núi đang đấu tranh để đạt đến đỉnh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to fight chiến đấu, đánh nhau
Luyện tập
"to struggle" nghĩa là gì?