to border
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
Khu vực này giáp với sa mạc, ảnh hưởng đến khí hậu và nông nghiệp của nó.
Đừng chỉ tra "to border" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be the neighboring country or region next to another, sharing a line
Câu ví dụ
The map showed how different provinces border each other , forming the political boundaries of the nation .
Bản đồ cho thấy các tỉnh khác nhau tiếp giáp với nhau như thế nào, tạo thành ranh giới chính trị của quốc gia.
Luyện tập
"to border" nghĩa là gì?