exit
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lối ra, đường ra
Definition (English)
a part of a road through which vehicles can move on to another
Câu ví dụ
The GPS instructed them to take the next exit to reach their hotel .
GPS hướng dẫn họ đi lối thoát tiếp theo để đến khách sạn.
Luyện tập
"exit" nghĩa là gì?