Nghĩa tiếng Việt
lối ra, đường ra
Đừng chỉ tra "exit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a part of a road through which vehicles can move on to another
Câu ví dụ
The GPS instructed them to take the next exit to reach their hotel .
GPS hướng dẫn họ đi lối thoát tiếp theo để đến khách sạn.
Luyện tập
"exit" nghĩa là gì?