Nghĩa tiếng Việt
lãnh chúa, quý tộc
Đừng chỉ tra "lord" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a man of high rank who belongs to the nobility
Câu ví dụ
He was appointed as a lord by the king , granting him a seat in the royal council .
Ông được vua bổ nhiệm làm lãnh chúa, trao cho ông một ghế trong hội đồng hoàng gia.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
master bậc thầy, chuyên gia
Luyện tập
"lord" nghĩa là gì?