labor party
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
Đảng Lao động, Đảng Công nhân
Đừng chỉ tra "labor party" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a British political party which favors the welfare of workers and the poor
Câu ví dụ
The Labor Party won a significant number of seats in parliament, shifting the political landscape.
Đảng Lao động đã giành được một số lượng đáng kể ghế trong quốc hội, làm thay đổi bức tranh chính trị.
Luyện tập
"labor party" nghĩa là gì?