labor party

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Đảng Lao động, Đảng Công nhân
🎯
Đừng chỉ tra "labor party" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a British political party which favors the welfare of workers and the poor
✏️
Câu ví dụ
The Labor Party won a significant number of seats in parliament, shifting the political landscape.
Đảng Lao động đã giành được một số lượng đáng kể ghế trong quốc hội, làm thay đổi bức tranh chính trị.
✅
Luyện tập

"labor party" nghĩa là gì?