to nosh
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ăn vặt, nhấm nháp đồ ăn nhẹ
Đừng chỉ tra "to nosh" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to eat snacks or light meals
Câu ví dụ
The evening gathering included a spread of tapas for guests to nosh on while socializing .
Buổi tụ tập buổi tối bao gồm một dải tapas để khách có thể ăn nhẹ trong khi giao lưu.
Luyện tập
"to nosh" nghĩa là gì?