Nghĩa tiếng Việt
bàn tính, tấm đá phẳng
Đừng chỉ tra "abacus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flat, stone block that sits on top of a column, used to support the parts above it such as a roof
Câu ví dụ
The abacus serves as a transition element between the column and the entablature , providing structural support while also adding visual interest to the overall composition .
Abacus đóng vai trò là yếu tố chuyển tiếp giữa cột và entablature, cung cấp hỗ trợ cấu trúc đồng thời thêm phần thú vị về mặt thị giác cho tổng thể bố cục.
Luyện tập
"abacus" nghĩa là gì?