Nghĩa tiếng Việt
tỉ mỉ, cẩn thận
Đừng chỉ tra "painstaking" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
requiring a lot of effort and time
Câu ví dụ
Writing the report was a painstaking process , involving thorough research and careful editing .
Viết báo cáo là một quá trình tỉ mỉ, liên quan đến nghiên cứu kỹ lưỡng và chỉnh sửa cẩn thận.
Luyện tập
"painstaking" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Difficulty and Challenge
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy