Nghĩa tiếng Việt
xảo quyệt, quỷ quyệt
Đừng chỉ tra "sly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
clever in deceiving or tricking others
Câu ví dụ
Using a sly disguise , the spy infiltrated the enemy camp unnoticed .
Sử dụng một bộ trang phục khéo léo, gián điệp đã xâm nhập vào trại địch mà không bị phát hiện.
Luyện tập
"sly" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Personal Traits
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?