Nghĩa tiếng Việt
xảo quyệt, quỷ quyệt
Đừng chỉ tra "sly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
clever in deceiving or tricking others
Câu ví dụ
Using a sly disguise , the spy infiltrated the enemy camp unnoticed .
Sử dụng một bộ trang phục khéo léo, gián điệp đã xâm nhập vào trại địch mà không bị phát hiện.
Luyện tập
"sly" nghĩa là gì?