Nghĩa tiếng Việt
quark, quark (hạt cơ bản)
Đừng chỉ tra "quark" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fundamental particle combining to form protons and neutrons, with fractional electric charge and six flavors
Câu ví dụ
The discovery of quarks revolutionized our understanding of the subatomic structure of matter .
Việc phát hiện ra quark đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về cấu trúc hạ nguyên tử của vật chất.
Luyện tập
"quark" nghĩa là gì?