loose

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rộng, thùng thình
🎯
Đừng chỉ tra "loose" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of clothes) not tight or fitting closely, often allowing freedom of movement
✏️
Câu ví dụ
The loose shirt felt comfortable on a hot summer day .
Chiếc áo rộng cảm thấy thoải mái vào một ngày hè nóng nực.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"loose" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Shapes