Nghĩa tiếng Việt
rộng, thùng thình
Đừng chỉ tra "loose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of clothes) not tight or fitting closely, often allowing freedom of movement
Câu ví dụ
The loose shirt felt comfortable on a hot summer day .
Chiếc áo rộng cảm thấy thoải mái vào một ngày hè nóng nực.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
informal không chính thức, thoải mái
Luyện tập
"loose" nghĩa là gì?